# Những từ vựng TOEIC dễ nhầm lẫn và cách ghi nhớ chúng

> Mình tổng hợp các cặp từ TOEIC dễ nhầm lẫn nhất và cách mình ghi nhớ để tránh mất điểm vì lỗi từ vựng.

Source: https://www.hellotoeic.com/blog/nhung-tu-vung-toeic-de-nham-lan-va-cach-ghi-nho-chung  
Published: 2026-06-04T01:00:25.481+00:00  
Updated: 2026-06-04T01:00:25.564695+00:00  
Category: vocabulary  
Tags: toeic, tu-vung, vocabulary, hoc-tu, on-thi-toeic

---

## Mục lục
- [Vì sao mình hay nhầm từ vựng TOEIC?](#vi-sao-minh-hay-nham-tu-vung-toeic)
- [Những cặp từ TOEIC dễ nhầm lẫn nhất](#nhung-cap-tu-toeic-de-nham-lan-nhat)
- [Cách mình ghi nhớ để ít sai hơn](#cach-minh-ghi-nho-de-it-sai-hon)
- [Một vài lỗi mình từng mắc](#mot-vai-loi-minh-tung-mac)
- [Kết luận](#ket-luan)

## Vì sao mình hay nhầm từ vựng TOEIC?

Hồi mới ôn TOEIC, mình cứ nghĩ chỉ cần học nhiều từ là đủ. Nhưng làm đề rồi mình mới nhận ra: **không ít câu sai của mình đến từ việc nhầm giữa những từ rất giống nhau**. Có cặp khác nhau một chữ cái, có cặp giống nghĩa gần gần, cũng có cặp trông “quen mắt” nhưng dùng khác ngữ cảnh.

Điều khó nhất là TOEIC không chỉ kiểm tra nghĩa từ đơn lẻ. Nhiều câu còn kiểm tra **collocation**, tức là từ nào đi với từ nào tự nhiên. Mình từng đọc hiểu câu khá ổn, nhưng vẫn chọn sai vì không quen cách kết hợp từ.

Ví dụ, mình hay nhầm giữa các từ liên quan đến công việc văn phòng, đơn hàng, lịch hẹn, hay chi phí. Những chủ đề này xuất hiện rất thường trong TOEIC, nên nếu nhầm một từ thôi là có thể mất điểm ngay.

## Những cặp từ TOEIC dễ nhầm lẫn nhất

### 1) **accept** và **except**

Hai từ này nhìn rất giống nhau, nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

> **accept** = chấp nhận, đồng ý nhận
>
> *Dịch: chấp nhận / đồng ý nhận*

> **except** = ngoại trừ
>
> *Dịch: ngoại trừ*

Mình nhớ cặp này bằng cách nhìn chữ **ac-** trong *accept* như “accept a gift” — nhận một món quà. Còn *except* có âm giống “xép-sét”, mình liên tưởng đến “trừ ra”.

> **The manager accepted the proposal.**
>
> *Dịch: Người quản lý đã chấp nhận đề xuất.*

> **Everyone except Mark attended the meeting.**
>
> *Dịch: Tất cả mọi người trừ Mark đều tham dự cuộc họp.*

### 2) **affect** và **effect**

Đây là một trong những cặp khiến mình sai khá nhiều lúc đầu.

> **affect** = ảnh hưởng, tác động đến
>
> *Dịch: ảnh hưởng / tác động đến*

> **effect** = kết quả, tác dụng, hiệu ứng
>
> *Dịch: kết quả / tác dụng / hiệu ứng*

Mẹo mình dùng: **A**ffect thường là **A**ction, tức là hành động tác động lên cái gì đó. Còn **effect** thường là **kết quả** sau tác động.

> **The delay affected our schedule.**
>
> *Dịch: Sự chậm trễ đã ảnh hưởng đến lịch trình của chúng tôi.*

> **The new policy had a positive effect on sales.**
>
> *Dịch: Chính sách mới có tác động tích cực đến doanh số.*

### 3) **salary** và **wage**

Mình từng nghĩ hai từ này đều là “lương”, nên khá chủ quan. Sau này mình mới để ý cách dùng.

> **salary** = lương cố định, thường trả theo tháng/năm
>
> *Dịch: lương cố định theo tháng/năm*

> **wage** = tiền công, thường trả theo giờ/ngày/tuần
>
> *Dịch: tiền công theo giờ/ngày/tuần*

Nếu gặp câu về nhân viên văn phòng, mình thường thấy *salary*. Còn công việc thời vụ hoặc lao động theo giờ thì hay gặp *wage*.

> **Her salary was increased after the annual review.**
>
> *Dịch: Lương của cô ấy đã tăng sau kỳ đánh giá hằng năm.*

> **The company pays hourly wages to part-time workers.**
>
> *Dịch: Công ty trả tiền công theo giờ cho nhân viên bán thời gian.*

### 4) **borrow** và **lend**

Cặp này mình từng nhầm vì đều liên quan đến “mượn”. Sau một thời gian làm Part 2 và Part 7, mình bắt đầu tách được như sau:

> **borrow** = mượn từ ai đó
>
> *Dịch: mượn từ ai đó*

> **lend** = cho ai đó mượn
>
> *Dịch: cho mượn*

Mình hay nhớ bằng cách đổi góc nhìn: nếu **mình nhận đồ**, đó là *borrow*; nếu **mình đưa đồ**, đó là *lend*.

> **Can I borrow your pen?**
>
> *Dịch: Mình có thể mượn bút của bạn không?*

> **Could you lend me your pen?**
>
> *Dịch: Bạn có thể cho mình mượn bút không?*

### 5) **meet** và **meet with**

Đây không phải là một cặp hoàn toàn khác nghĩa, nhưng mình thấy rất dễ dùng sai trong TOEIC.

> **meet** = gặp ai đó
>
> *Dịch: gặp ai đó*

> **meet with** = gặp để thảo luận, họp với ai đó
>
> *Dịch: gặp để thảo luận / họp với*

Trong email công việc, *meet with* xuất hiện khá nhiều. Mình từng đọc lướt và tưởng chỉ là “gặp”, nhưng thật ra sắc thái trang trọng hơn một chút.

> **I need to meet with the client this afternoon.**
>
> *Dịch: Mình cần gặp khách hàng chiều nay để trao đổi.*

> **She met her friend after work.**
>
> *Dịch: Cô ấy gặp bạn sau giờ làm.*

### 6) **resume** và **summarize**

Mình thấy từ *resume* dễ gây nhầm vì nó vừa là danh từ, vừa là động từ.

> **resume** = tiếp tục
>
> *Dịch: tiếp tục*

> **summarize** = tóm tắt
>
> *Dịch: tóm tắt*

Trong TOEIC, *resume* còn có nghĩa là **CV** khi là danh từ, nhưng mình vẫn ưu tiên nhớ nghĩa động từ trước vì nó xuất hiện trong ngữ cảnh công việc.

> **Let’s resume the discussion after lunch.**
>
> *Dịch: Hãy tiếp tục cuộc thảo luận sau bữa trưa.*

> **Please summarize the report in two paragraphs.**
>
> *Dịch: Vui lòng tóm tắt báo cáo trong hai đoạn.*

### 7) **invoice** và **receipt**

Đây là cặp từ rất hay gặp trong Part 7 của TOEIC.

> **invoice** = hóa đơn / giấy yêu cầu thanh toán
>
> *Dịch: hóa đơn / giấy yêu cầu thanh toán*

> **receipt** = biên lai / giấy xác nhận đã thanh toán
>
> *Dịch: biên lai / giấy xác nhận đã thanh toán*

Mình nhớ đơn giản: **invoice** thường là giấy gửi trước để đòi tiền, còn **receipt** là giấy nhận tiền xong rồi.

> **Please send the invoice to the accounting department.**
>
> *Dịch: Vui lòng gửi hóa đơn đến phòng kế toán.*

> **Keep the receipt in case you need a refund.**
>
> *Dịch: Hãy giữ lại biên lai phòng khi bạn cần hoàn tiền.*

### 8) **schedule** và **agenda**

Lúc đầu mình nghĩ hai từ này đều là “lịch”, nhưng TOEIC dùng khác nhau khá rõ.

> **schedule** = lịch trình, thời gian biểu, lịch làm việc
>
> *Dịch: lịch trình / thời gian biểu / lịch làm việc*

> **agenda** = chương trình nghị sự, danh sách các mục trong cuộc họp
>
> *Dịch: chương trình nghị sự / danh sách nội dung cuộc họp*

Mình từng chọn sai vì thấy có chữ “meeting” là nghĩ đến *schedule*, nhưng nếu câu đang nói về các mục cần bàn trong cuộc họp thì *agenda* mới đúng.

> **The train schedule was updated this morning.**
>
> *Dịch: Lịch tàu đã được cập nhật sáng nay.*

> **The agenda includes budget approval and hiring plans.**
>
> *Dịch: Chương trình họp bao gồm phê duyệt ngân sách và kế hoạch tuyển dụng.*

## Cách mình ghi nhớ để ít sai hơn

### 1) Mình học theo **cụm từ**, không học một từ lẻ

Cách này hiệu quả với mình hơn hẳn. Thay vì chỉ học *invoice = hóa đơn*, mình ghi luôn:

- **send an invoice**
- **pay the invoice**
- **keep the receipt**

Khi học theo cụm, mình nhớ được cả ngữ cảnh và cách kết hợp từ. Đến lúc làm đề, mình không chỉ thấy một từ đơn lẻ mà còn thấy “bức tranh” xung quanh nó.

### 2) Mình tự tạo 1 câu tiếng Anh thật ngắn cho mỗi cặp từ

Mỗi khi gặp cặp dễ nhầm, mình viết một câu cực ngắn, sát với TOEIC. Ví dụ:

> **The manager accepted the offer.**
>
> *Dịch: Người quản lý đã chấp nhận lời đề nghị.*

> **The policy affected the budget.**
>
> *Dịch: Chính sách đã ảnh hưởng đến ngân sách.*

Việc tự viết câu giúp mình nhớ lâu hơn là chỉ đọc định nghĩa.

### 3) Mình tạo “điểm neo” để phân biệt

Với mỗi cặp từ, mình tự gắn một hình ảnh hoặc một câu liên tưởng.

- *borrow* = mình lấy của ai đó
- *lend* = mình đưa cho ai đó
- *salary* = lương tháng
- *wage* = lương theo giờ
- *invoice* = giấy đòi tiền
- *receipt* = giấy đã trả tiền

Điểm neo càng đơn giản thì mình càng nhớ nhanh.

### 4) Mình ôn lại bằng flashcard theo lỗi sai

Mình không ôn tất cả từ vựng theo kiểu dàn đều. Mình chỉ tập trung vào những từ **mình từng sai**. Đây là phần giúp mình tiến bộ rõ nhất.

Nếu mình sai *accept/except* hôm nay, mình ghi ngay vào danh sách ôn lại 3 ngày sau, rồi 1 tuần sau. Làm vậy, mình thấy lỗi lặp lại giảm đi khá nhiều.

## Một vài lỗi mình từng mắc

Mình từng chọn **effect** thay vì **affect** trong một câu đọc hiểu, chỉ vì thấy từ đó quen mắt hơn. Mình cũng từng nhầm **schedule** với **agenda** trong phần email công việc, khiến ý cả câu lệch đi.

Điều mình học được là: **đọc TOEIC không nên chỉ nhìn nghĩa gần đúng**. Nhiều câu chỉ cần sai một từ là ý đã đổi hẳn.

Mình cũng từng cố học quá nhiều cặp từ cùng lúc, kết quả là nhớ lẫn lộn hết. Sau đó mình chuyển sang học ít thôi nhưng chắc, rồi lặp lại nhiều lần. Cách này hợp với mình hơn.

## Kết luận

Nếu mình phải rút gọn bài này trong một câu, thì đó là: **với TOEIC, từ dễ nhầm không đáng sợ bằng việc mình không có cách ôn đúng**.

Mình không cố học thật nhiều từ mỗi ngày nữa. Thay vào đó, mình tập trung vào những cặp từ dễ nhầm, học theo cụm, viết câu ngắn, và ôn lại đúng lỗi sai của mình. Cách đó không “màu mè”, nhưng với mình, nó hiệu quả hơn rất nhiều.

Nếu bạn đang luyện TOEIC và hay bị mất điểm vì từ vựng, mình nghĩ cứ bắt đầu từ 5–10 cặp từ dễ nhầm nhất trước. Học chậm thôi, nhưng học chắc. Mình cũng vẫn đang làm như vậy.


## FAQ

### Làm sao để nhớ các cặp từ TOEIC dễ nhầm lâu hơn?

Mình thấy hiệu quả nhất là học theo cụm từ, tự đặt câu ngắn và ôn lại đúng những từ mình từng sai thay vì học dàn trải.

### Có nên học nghĩa từng từ riêng lẻ không?

Có, nhưng mình không dừng ở nghĩa lẻ. Mình thường học thêm cách dùng, collocation và ngữ cảnh vì TOEIC hay kiểm tra phần này.

### Từ dễ nhầm có hay xuất hiện trong TOEIC không?

Có. Đặc biệt trong Part 5 và Part 7, các từ gần nghĩa hoặc nhìn giống nhau xuất hiện khá thường vì đề kiểm tra độ chính xác.

### Mình nên ôn bao nhiêu cặp từ mỗi ngày?

Mình thường chọn ít thôi, khoảng 5 đến 10 cặp, nhưng ôn kỹ và lặp lại nhiều lần để tránh nhớ lẫn.
